núng thế
Định nghĩa
- Động từ:
- Yếu thế, không còn giữ vững được thế lực hoặc tinh thần: "núng thế" diễn tả trạng thái suy yếu, lung lay, không còn đủ sức chống đỡ hoặc duy trì ưu thế trước đối phương hoặc hoàn cảnh. Thường dùng trong ngữ cảnh chiến đấu, cạnh tranh, hoặc đối đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Kẻ thù trở nên yếu thế, không còn giữ vững được thế trận.)
- (Công ty đối thủ suy yếu, không còn đủ sức cạnh tranh.)
- (Anh ta không còn giữ vững lập trường, bị lung lay trước sức ép.)
Các cách sử dụng nâng cao
"núng thế trước": kết hợp với giới từ "trước" để chỉ đối tượng gây ra sự suy yếu.
- Họ núng thế trước những lời chỉ trích nặng nề. (Họ lung lay, không còn tự tin khi bị chỉ trích nhiều.)
"núng thế dần": chỉ quá trình suy yếu từ từ.
- Quân địch núng thế dần sau từng đợt tấn công. (Kẻ thù mất dần thế mạnh theo thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
Yếu thế (tính từ): ở vị trí kém hơn, không có lợi thế.
- Đội bóng yếu thế hơn đã thua trận. (Đội bóng kém hơn đã thua cuộc.)
Lung lay (động từ): mất vững vàng, dao động.
- Niềm tin của anh ấy lung lay trước tin xấu. (Niềm tin của anh ấy bị suy giảm.)
Suy yếu (động từ): giảm sức mạnh, yếu đi.
- Sức khỏe của ông ấy suy yếu theo tuổi tác. (Sức khỏe ông ấy yếu dần.)
Từ đồng nghĩa
- Yếu thế: không còn mạnh, không còn ưu thế.
- Thất thế: mất đi vị trí có lợi.
- Bị động: rơi vào thế phải phòng thủ, không chủ động.
Thành ngữ liên quan
- Núng thế như chuột sa chĩnh gạo: thành ngữ ví von chỉ tình trạng yếu thế, bị mắc kẹt trong hoàn cảnh khó khăn (dùng với sắc thái hài hước hoặc mỉa mai).
- Trong cuộc tranh luận, anh ta núng thế như chuột sa chĩnh gạo. (Anh ta lúng túng, yếu thế hoàn toàn.)